chuyển ngữ

chuyển ngữ

Tiếng Anh đã trở thành chuyển ngữ chính trong các hội nghị khoa học quốc tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ được dùng làm phương tiện giao tiếp chung: "chuyển ngữ" chỉ một ngôn ngữ được một cộng đồng đa ngôn ngữ lựa chọn sử dụng như một công cụ chung để giao tiếp, thường trong các lĩnh vực như thương mại, hành chính, giáo dục hoặc tôn giáo. đóng vai trò cầu nối giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng Anh đã trở thành chuyển ngữ chính trong các hội nghị khoa học quốc tế.
    • Trong lịch sử, tiếng Phạn từng chuyển ngữ quan trọngnhiều vùng của châu Á.
    • Việc lựa chọn một chuyển ngữ phù hợp vấn đề then chốt cho các tổ chức đa quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đóng vai trò chuyển ngữ": được sử dụng với chức năng ngôn ngữ trung gian.

    • Tiếng Latin từng đóng vai trò chuyển ngữ trong giới học thuật châu Âu thời Trung Cổ.
  • "Ngôn ngữ chuyển ngữ": cụm từ nhấn mạnh chức năng phương tiện của ngôn ngữ đó.

    • Tiếng Swahili ngôn ngữ chuyển ngữ được dùng rộng rãiĐông Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Ngôn ngữ quốc tế (n): ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trên phạm vi toàn cầu ( dụ: tiếng Anh). Khái niệm này rộng hơn "chuyển ngữ", một ngôn ngữ quốc tế cũng có thể đóng vai trò chuyển ngữ.
  • Ngôn ngữ trung gian / Ngôn ngữ phương tiện (n): các thuật ngữ có nghĩa tương đương với "chuyển ngữ".
  • Lingua franca (n): thuật ngữ gốc tiếng Ý, thường được dùng trong ngôn ngữ học với ý nghĩa tương đương "chuyển ngữ".
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ phương tiện: ngôn ngữ dùng làm công cụ giao tiếp.
  • Ngôn ngữ trung gian: ngôn ngữ dùng làm cầu nối.
Các cụm từ liên quan
  • Sử dụng làm chuyển ngữ: dùng một ngôn ngữ với tư cách công cụ giao tiếp chung.
    • TiếngRập được sử dụng làm chuyển ngữ trong thế giới Hồi giáo thời trung đại.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "chuyển ngữ")